râu quặp

Học thuật
Thân thiện
râu quặp

Một ông cụ có bộ râu quặp dài đang ngồi đọc sách.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ người đàn ông sợ vợ, bị vợ áp đảo kiểm soát: "Râu quặp" một cách nói von, hình tượng để chỉ những người đàn ông yếu thế trong gia đình, luôn nghe lời phục tùng vợ một cách thái quá, đến mức bị coi nhút nhát, thiếu bản lĩnh.
    • nguồn gốc từ hình ảnh ria mép cong xuống (quặp xuống), trái ngược với "râu ngược" (ria mép cong lên, tượng trưng cho sự mạnh mẽ, bướng bỉnh). Hình ảnh "râu quặp" gợi liên tưởng đến vẻ ngoài cam chịu, không khí thế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ta bị mọi người trêu đồ râu quặp việc cũng phải xin phép vợ.
    • Đừng râu quặp thế, tự mình quyết định đi!
    • Cái bản tính râu quặp của hắn khiến hắn chẳng dám phản đối ý kiến của vợ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thân phận râu quặp": chỉ thân phận, vị thế của một người đàn ông bị vợ chi phối.
    • Sau khi lấy vợ, anh ấy rơi vào cảnh thân phận râu quặp.
  • "Tật râu quặp": chỉ thói quen hoặc tính cách sợ vợ đã thành nếp.
    • Ông ấy tật râu quặp, ra đường phải báo cáo đủ thứ.
Biến thể từ gần giống
  • Sợ vợ (động từ/tính từ): nghĩa tương đương trực tiếp, chỉ việc sợ vợ.
  • Nội tướng (danh từ): thường dùng để chỉ người vợ nắm quyền trong nhà, nguyên nhân khiến chồng thành "râu quặp".
  • Bạch nhược (tính từ, ít dùng): yếu đuối, thiếu quyết đoán (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Sợ vợ: sợ vợ.
  • Nhu nhược: yếu đuối, thiếu cương quyết (nghĩa rộng hơn).
  • Thụ động: không chủ động, dễ bị chi phối.
Thành ngữ liên quan
  • "Râu ngược": trái nghĩa với "râu quặp", chỉ người đàn ông mạnh mẽ, bướng bỉnh, có thể lãnh đạo trong gia đình.
    • Nhà ấy ông chồng râu ngược, nói một một.
  • "Cáy giậm": (phương ngữ) chỉ người đàn ông nhút nhát, yếu thế, gần nghĩa với "râu quặp".
  • "Sợ vợ như sợ hổ": thành ngữ nhấn mạnh mức độ sợ vợ rất lớn.
râu quặp

Một ông cụ có bộ râu quặp dài đang ngồi đọc sách.

  1. X. Quặp râu.